* Mời quý vị bấm vào ảnh để xem với kích thước đầy đủ

Silver nitrate

Tên sản phẩm: Silver nitrate Tên khác: Nitric acid silver(I) salt CAS Number: 7761-88-8 Công thức cấu tạo: AgNO3 KLPT: 169.87 g/mol Hàm lượng 99.8-100.5% Ứng dụng Tổng hợp peptide, tổng hợp hoá dược vapor density 5.8 (vs air) assay 99.8-100.5% form solid quality meets analytical specification of Ph. Eur., BP, USP impurities Al, Pb, […]

AgNO3
Thương hiệu - Xuất xứ: , , ,
Tính chất: ,

Liên hệ đặt hàng ngay



Tên sản phẩm: Silver nitrate

Tên khác:

Nitric acid silver(I) salt

CAS Number: 7761-88-8
Công thức cấu tạo: AgNO3

KLPT: 169.87 g/mol

Hàm lượng99.8-100.5%
Ứng dụngTổng hợp peptide, tổng hợp hoá dược
vapor density5.8 (vs air)
assay99.8-100.5%
formsolid
qualitymeets analytical specification of Ph. Eur., BP, USP
impuritiesAl, Pb, Bi and Cu ions, complies
acidity or alkalinity, complies
residual solvents, complies
≤0.03% subst. not precipitated by HCl (as SO4)
mp212 °C (dec.) (lit.)

 

An toàn hóa chất

Biểu tượngGHS03GHS05GHS09

      GHS03            GHS05            GHS09

Từ ngữ cảnh báoNguy Hiểm
Tuyên bố nguy hiểmH272 – H290 – H314 – H410
Tuyên bố phòng bịP210 – P220 – P260 – P273 – P280 – P303 + P361 + P353 – P304 + P340 + P310 – P305 + P351 + P338 – P370 + P378 – P391

 

    Quý khách vui lòng cung cấp thông tin đặt hàng để chúng tôi liên hệ lại.

    Sản phẩm liên quan đến Silver nitrate

    Những sản phẩm đẹp mắt khác của chúng tôi mà có thể bạn quan tâm

    Gemcitabine

    Gemcitabine, tên thương mại là một hóa chất có tác dụng trong điều trị một số…